Italian Serie B02:00 ngày 25/04/2026

Avellino
2 - 0

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvellinoChỉ sốBari
8Chỉ số 24
10Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2431
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 210
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Avellino
Sơ đồ 4-3-1-2129564636202439910
Đội hình xuất phát

A.Iannarilli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cancellotti#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Enrici#56 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fontanarosa#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Palumbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sounas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Patierno#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Russo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Russo#3

R.Russo#14

R.Russo#11

R.Russo#30

R.Russo#99

R.Russo#94

R.Russo#21

R.Russo#16

R.Russo#27

R.Russo#2

R.Russo#8

R.Russo#7
Bari
Sơ đồ 3-5-23193261330431827281117
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dorval#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Odenthal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mantovani#13 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.MoussaMane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Nikolaou#43 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Maggiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Piscopo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Rao#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rao#80

E.Rao#10

E.Rao#20

E.Rao#49

E.Rao#24

E.Rao#9

E.Rao#8

E.Rao#1

E.Rao#25

E.Rao#37

E.Rao#66

E.Rao#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 1
Avellino
Bari1 - 0
Avellino
Avellino1 - 1
Bari
Avellino1 - 0
Bari
Bari4 - 1
Avellino
Bari2 - 1
Avellino
Avellino2 - 2
Bari
Avellino1 - 0
Bari
Avellino1 - 0
Bari
Avellino1 - 2
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Mantova0 - 2
Avellino
Avellino1 - 1
Catanzaro
Palermo2 - 0
Avellino
Sampdoria2 - 1
Avellino
Avellino3 - 2
SudTirol
ACD Virtus Entella1 - 2
Avellino
Avellino1 - 0
Padova
Venezia4 - 0
Avellino
Avellino0 - 0
Juve Stabia
A.C. Reggiana 19191 - 1
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari0 - 3
Venezia
Monza2 - 0
Bari
Bari3 - 1
Modena
Bari0 - 3
Carrarese
Frosinone2 - 1
Bari
Bari4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara4 - 0
Bari
Bari2 - 1
Empoli
Sampdoria0 - 2
Bari
Padova1 - 1
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avellino
#12#20#30#42#58#60#70
Bari
#10#20#30#42#54#60#70
Cesena
Spezia