Italian Serie B01:00 ngày 19/03/2026

Frosinone
2 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
FrosinoneChỉ sốBari
112Chỉ số 2375
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 213
2Chỉ số 33
85Chỉ số 2425
12Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Frosinone
Sơ đồ 4-3-32220631910141640980
Đội hình xuất phát

L.Palmisani#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gelli#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Calvani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Corrado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gelli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Calò#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Cichella#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Fini#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Raimondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Fiori#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fiori#12

A.Fiori#79

A.Fiori#32

A.Fiori#30

A.Fiori#75

A.Fiori#90

A.Fiori#21

A.Fiori#7

A.Fiori#17

A.Fiori#8

A.Fiori#92

A.Fiori#11
Bari
Sơ đồ 3-4-2-13125265130182793191711
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Odenthal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Cistana#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.MoussaMane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Maggiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Esteves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Rao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Moncini#49

G.Moncini#90

G.Moncini#66

G.Moncini#37

G.Moncini#1

G.Moncini#8

G.Moncini#43

G.Moncini#9

G.Moncini#24

G.Moncini#20

G.Moncini#10

G.Moncini#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari2 - 3
Frosinone
Bari2 - 1
Frosinone
Frosinone0 - 3
Bari
Frosinone3 - 4
Bari
Bari0 - 0
Frosinone
Frosinone1 - 0
Bari
Frosinone1 - 0
Bari
Bari1 - 0
Frosinone
Frosinone3 - 2
Bari
Bari1 - 0
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frosinone
Cesena2 - 2
Frosinone
Frosinone3 - 0
Sampdoria
Frosinone2 - 2
Pescara
Catanzaro2 - 2
Frosinone
Frosinone2 - 2
Empoli
Spezia0 - 2
Frosinone
Avellino1 - 3
Frosinone
Frosinone1 - 2
Venezia
ACD Virtus Entella1 - 1
Frosinone
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara4 - 0
Bari
Bari2 - 1
Empoli
Sampdoria0 - 2
Bari
Padova1 - 1
Bari
Bari1 - 2
SudTirol
Bari0 - 0
Spezia
Mantova2 - 1
Bari
Bari0 - 3
Palermo
Cesena1 - 2
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frosinone
#12#21#30#42#511#60#70
Bari
#11#21#30#43#51#60#70
Monza
Modena
Juve Stabia
Carrarese