Italian Serie B02:00 ngày 19/03/2026

Avellino
3 - 2

SudTirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvellinoChỉ sốSudTirol
3Chỉ số 213
31Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
3Chỉ số 225
2Chỉ số 22
85Chỉ số 23106
5Chỉ số 36
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Avellino
Sơ đồ 4-3-1-23029444632463920914
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cancellotti#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fontanarosa#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sounas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Palumbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Patierno#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Biasci#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Biasci#78

T.Biasci#2

T.Biasci#10

T.Biasci#3

T.Biasci#18

T.Biasci#7

T.Biasci#21

T.Biasci#56

T.Biasci#27

T.Biasci#16

T.Biasci#94

T.Biasci#1
SudTirol
Sơ đồ 3-4-1-231343594182623893311
Đội hình xuất phát

M.Adamonis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Veseli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

bordon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Masiello#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.E.Kaouakibi#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tronchin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.R.Frigerio#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Davi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Črnigoj#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Merkaj#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Tonin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tonin#17

R.Tonin#4

R.Tonin#1
R.Tonin#46

R.Tonin#28

R.Tonin#6

R.Tonin#9
R.Tonin#13

R.Tonin#62

R.Tonin#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SudTirol0 - 1
Avellino
SudTirol1 - 0
Avellino
Avellino2 - 0
SudTirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
ACD Virtus Entella1 - 2
Avellino
Avellino1 - 0
Padova
Venezia4 - 0
Avellino
Avellino0 - 0
Juve Stabia
A.C. Reggiana 19191 - 1
Avellino
Avellino0 - 1
Pescara
Avellino1 - 3
Frosinone
Monza2 - 1
Avellino
Avellino3 - 1
Cesena
Spezia1 - 0
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SudTirol
SudTirol0 - 0
Pescara
SudTirol0 - 1
ACD Virtus Entella
A.C. Reggiana 19190 - 4
SudTirol
SudTirol1 - 1
Venezia
Palermo3 - 0
SudTirol
Bari1 - 2
SudTirol
SudTirol0 - 0
Monza
Carrarese0 - 0
SudTirol
SudTirol2 - 1
Catanzaro
SudTirol3 - 0
PadovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avellino
#13#21#30#45#52#60#70
SudTirol
#12#20#30#46#52#60#70
Modena
Empoli
Mantova
Sampdoria