United States Major League Soccer09:50 ngày 01/09/2025

Los Angeles FC
1 - 2

San Diego FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 3-4-315914148662930799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Palencia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Choinière#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ArtemHennadiiovych·Smoliakov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#20

D.Bouanga#12

D.Bouanga#43

D.Bouanga#23

D.Bouanga#80

D.Bouanga#45

D.Bouanga#27

D.Bouanga#21

D.Bouanga#77
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31972617272061410811
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Valakari#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Lozano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Lozano#9

H.Lozano#19

H.Lozano#15

H.Lozano#13

H.Lozano#25

H.Lozano#77

H.Lozano#3

H.Lozano#90

H.Lozano#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
FC Dallas1 - 1
Los Angeles FC
New England Revolution0 - 2
Los Angeles FC
Chicago Fire2 - 2
Los Angeles FC
Tigres UANL1 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Pachuca
Los Angeles FC1 - 1
Mazatlan FC
Los Angeles FC0 - 1
Portland Timbers
Los Angeles FC3 - 3
Los Angeles Galaxy
Minnesota United FC0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC0 - 0
Portland Timbers
San Jose Earthquakes1 - 2
San Diego FC
Sporting Kansas City0 - 2
San Diego FC
Mazatlan FC0 - 2
San Diego FC
Tigres UANL2 - 1
San Diego FC
Pachuca3 - 2
San Diego FC
San Diego FC1 - 0
Nashville SC
San Diego FC1 - 1
Vancouver Whitecaps
San Diego FC0 - 1
Toronto FC
Chicago Fire1 - 2
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#11#21#30#40#57#60#70
San Diego FC
#12#21#30#41#53#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
New York Red Bulls
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Seattle Sounders
Austin FC
Colorado Rapids
Real Salt Lake
Houston Dynamo
St. Louis City SC