United States Major League Soccer06:00 ngày 13/10/2025

Austin FC
1 - 0

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austin FCChỉ sốLos Angeles FC
3Chỉ số 32
75Chỉ số 23111
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2437
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Austin FC
Sơ đồ 3-4-313542938617111933
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.djordjevic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Desler#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Gallagher#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bukari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Fodrey#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Wolff#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Wolff#14

O.Wolff#2

O.Wolff#16

O.Wolff#7

O.Wolff#23

O.Wolff#37

O.Wolff#20

O.Wolff#30
Los Angeles FC
Sơ đồ 5-3-2114591424191681711
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Moran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jailson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ebobisse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Tillman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tillman#23

T.Tillman#20

T.Tillman#77

T.Tillman#29

T.Tillman#21

T.Tillman#45

T.Tillman#30

T.Tillman#12

T.Tillman#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Los Angeles FC1 - 1
Austin FC
Los Angeles FC2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 1
Los Angeles FC
Austin FC2 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Austin FC
Los Angeles FC3 - 0
Austin FC
Austin FC4 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Austin FC1 - 3
St. Louis City SC
Austin FC1 - 2
Nashville SC
Real Salt Lake3 - 1
Austin FC
Austin FC2 - 1
Seattle Sounders
Minnesota United FC1 - 1
Austin FC
FC Dallas2 - 0
Austin FC
Sporting Kansas City1 - 2
Austin FC
Austin FC3 - 1
San Jose Earthquakes
Montreal Impact3 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 1
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
Toronto FC
Los Angeles FC1 - 0
Atlanta United
St. Louis City SC0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC4 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake1 - 4
Los Angeles FC
San Jose Earthquakes2 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 2
San Diego FC
FC Dallas1 - 1
Los Angeles FC
New England Revolution0 - 2
Los Angeles FC
Chicago Fire2 - 2
Los Angeles FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austin FC
#11#20#30#43#53#60#70
Los Angeles FC
#10#20#30#42#51#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
New York Red Bulls
DC United
Vancouver Whitecaps
Portland Timbers
Colorado Rapids
Houston Dynamo
Los Angeles Galaxy