CHI Liga de Primera01:00 ngày 01/11/2025

Audax Italiano
1 - 2

Cobresal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Audax ItalianoChỉ sốCobresal
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 217
4Chỉ số 24
1Chỉ số 81
13Chỉ số 228
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2370
58Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Audax Italiano
Sơ đồ 4-3-312224231610247917
Đội hình xuất phát

T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espejo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Rojas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Piña#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Matus#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sandoval#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Valencia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Orellana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Guajardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Palacios#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Vargas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Vargas#19

E.Vargas#18

E.Vargas#8

E.Vargas#29

E.Vargas#13

E.Vargas#5

E.Vargas#20
Cobresal
Sơ đồ 3-5-212203231710287151914
Đội hình xuất phát

A.Santander#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Moreno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Toro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Henríquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Céspedes#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

C.Yanis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Fernández#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Carrasco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Triñanes#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Triñanes#16

F.Triñanes#9

F.Triñanes#21

F.Triñanes#8

F.Triñanes#13

F.Triñanes#30

F.Triñanes#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 1
Cobresal
Cobresal3 - 4
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 0
Cobresal
Audax Italiano2 - 2
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Cobresal1 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 2
Audax ItalianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Audax Italiano
Deportes La Serena2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano4 - 3
Union La Calera
Huachipato4 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 0
Huachipato
Union Espanola3 - 4
Audax Italiano
O.Higgins3 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 1
Coquimbo Unido
Universidad de Chile1 - 3
Audax Italiano
Deportes Limache4 - 0
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 1
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Cobresal1 - 0
Union Espanola
Deportes Limache2 - 0
Cobresal
Cobresal3 - 2
Huachipato
Cobresal2 - 1
Palestino
Univ Catolica2 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 2
Coquimbo Unido
Universidad de Chile0 - 1
Cobresal
Deportes La Serena0 - 2
CobresalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Audax Italiano
#11#20#30#42#54#60#70
Cobresal
#12#22#30#45#54#60#70
Colo Colo
Nublense
Everton CD
Municipal Iquique