CHI Liga de Primera03:30 ngày 14/09/2025

Cobresal
3 - 2

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobresalChỉ sốHuachipato
104Chỉ số 23106
1Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
9Chỉ số 227
50Chỉ số 2462
2Chỉ số 32
11Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato0 - 1
Cobresal
Huachipato0 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 2
Huachipato
Cobresal2 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 1
Huachipato
Huachipato0 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Cobresal2 - 1
Palestino
Univ Catolica2 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 2
Coquimbo Unido
Universidad de Chile0 - 1
Cobresal
Deportes La Serena0 - 2
Cobresal
Cobresal1 - 1
Nublense
Colo Colo4 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato0 - 1
Coquimbo Unido
Deportes La Serena0 - 2
Huachipato
Huachipato4 - 0
Deportes Limache
Huachipato1 - 0
Union La Calera
Colo Colo2 - 2
Huachipato
Everton CD4 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Huachipato2 - 1
Nublense
Nublense2 - 2
Huachipato
Huachipato2 - 0
D. ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobresal
#13#21#31#42#57#60#70
Huachipato
#12#21#31#42#56#60#70
Audax Italiano
Union Espanola