Brazilian Campeonato Goiano05:30 ngày 05/02/2025

Atletico Clube Goianiense
0 - 0

Goiatuba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốGoiatuba
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
141Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
13Chỉ số 222
89Chỉ số 2432
3Chỉ số 32
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 3-5-21638721059114
Đội hình xuất phát

Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

maistro joao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Gomez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Ramos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Shaylon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

C.Dantas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Pottker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vinicius alix#4 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vinicius alix#18

Vinicius alix#19
Vinicius alix#21
Vinicius alix#16

Vinicius alix#20
Vinicius alix#17
Vinicius alix#12

Vinicius alix#14

Vinicius alix#15
Vinicius alix#13
Goiatuba
Sơ đồ 4-3-313682745201011
Đội hình xuất phát
vitor joao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Reginaldo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
straub lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lagoa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
fagner#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mensalão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Milanez rodrigo#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
menezes#5 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
leandrinho#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
maciel gean#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
bernardo#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
bernardo#18
bernardo#9
bernardo#15
bernardo#21
bernardo#12
bernardo#22
bernardo#17
bernardo#13
bernardo#16
bernardo#14
bernardo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense5 - 0
Goiatuba
Goiatuba0 - 3
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense6 - 0
Goiatuba
Goiatuba0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
GoiatubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Uniao Inhumas0 - 4
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Vila Nova
CRAC2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Goiania0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
AE Jataiense
Bahia - BA2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Fortaleza
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Palmeiras - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goiatuba
CRAC0 - 0
Goiatuba
Goiatuba0 - 1
Abecat Ouvirdorense
Goianesia GO2 - 2
Goiatuba
Goiatuba0 - 1
Anapolis FC
Uniao Inhumas2 - 1
Goiatuba
Goiatuba2 - 1
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense5 - 0
Goiatuba
Goiatuba0 - 3
Atletico Clube Goianiense
Goiatuba1 - 2
Goias Esporte Clube
Aparecidense GO1 - 1
GoiatubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#10#20#30#43#57#60#70
Goiatuba
#10#20#30#42#52#60#70