Brazilian Campeonato Goiano02:00 ngày 03/02/2025

Abecat Ouvirdorense
0 - 2

Anapolis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Abecat OuvirdorenseChỉ sốAnapolis FC
10Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 40
55Chỉ số 2361
10Chỉ số 24
5Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
37Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Abecat Ouvirdorense
1923568151147
Đội hình xuất phát
Glaycon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior alan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mingoti lucas#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva lucas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcilio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Riquelmo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sales thiago#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
willian#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

willian#10
willian#19
willian#22
willian#20
willian#21
willian#23
willian#18
willian#13
willian#16
willian#14
willian#17
willian#12
Anapolis FC
251410629521183221
Đội hình xuất phát
samuel#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ariel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caxambu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cassio igor#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Afonso joao#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kadu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pepe#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza igor#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubinho#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique paulo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
henrique paulo#34
henrique paulo#31
henrique paulo#26
henrique paulo#2
henrique paulo#20
henrique paulo#17
henrique paulo#28
henrique paulo#13
henrique paulo#32
henrique paulo#33
henrique paulo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abecat Ouvirdorense
Goiatuba0 - 1
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense2 - 0
CRAC
Uniao Inhumas1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Aparecidense GO1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 0
Goiania
Centro Oeste0 - 0
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 1
Gremio Anapolis
Abecat Ouvirdorense0 - 3
AA Anapolina
Associacao Esportiva Evangelica0 - 2
Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas1 - 2
Abecat OuvirdorenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Anapolis FC4 - 1
Goiania
Anapolis FC0 - 1
Goias Esporte Clube
Goiatuba0 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Vila Nova
CRAC1 - 1
Anapolis FC
Retro FC Brasil3 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 1
Retro FC Brasil
Maringa FC0 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 1
Maringa FC
Iguatu CE3 - 3
Anapolis FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abecat Ouvirdorense
#10#20#31#44#510#60#70
Anapolis FC
#12#21#30#43#54#60#70
Atletico Clube Goianiense
AE Jataiense
Goianesia GO