Brazilian Campeonato Goiano03:00 ngày 02/02/2025

Uniao Inhumas
0 - 4

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao InhumasChỉ sốAtletico Clube Goianiense
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 31
1Chỉ số 215
46Chỉ số 2451
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Inhumas
7911863541021
Đội hình xuất phát
bala valter#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bacabal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thalles#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
inacio#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hiago#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chaves felipe#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
daniel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wallace#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Wallace#14
Wallace#21
Wallace#20
Wallace#24
Wallace#16
Wallace#23
Wallace#13

Wallace#22
Wallace#18
Wallace#19
Wallace#17
Atletico Clube Goianiense
8549637210111
Đội hình xuất phát

R.Gomez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Vinicius alix#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dantas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maistro joao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ramos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shaylon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pottker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.Pottker#19

W.Pottker#18
W.Pottker#17

W.Pottker#20
W.Pottker#16
W.Pottker#12

W.Pottker#13

W.Pottker#15
W.Pottker#14
W.Pottker#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Inhumas
Aparecidense GO1 - 1
Uniao Inhumas
AE Jataiense2 - 0
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas2 - 1
Goiatuba
Goianesia GO0 - 1
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas2 - 0
Trindade AC
AA Anapolina1 - 1
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 0
Gremio Anapolis
Uniao Inhumas1 - 2
Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas3 - 0
Santa Helena GOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Vila Nova
CRAC2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Goiania0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
AE Jataiense
Bahia - BA2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Fortaleza
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Palmeiras - SP
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Atletico Clube GoianienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Inhumas
#10#20#30#41#55#60#70
Atletico Clube Goianiense
#14#23#30#41#53#60#70
Anapolis FC
Goias Esporte Clube