mexico u23 liga22:00 ngày 15/03/2025

Atlas U23
4 - 0

Club America U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlas U23Chỉ sốClub America U23
7Chỉ số 23
5Chỉ số 214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2435
8Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
49Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas U23
3023720919924019721819225125327
Đội hình xuất phát

A.Bass#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anthony Bautista#237 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Guzmán#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio hernandez#199 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose martin#240 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector medina#197 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge martin san#218 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jesus serrato#192 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis Suárez#251 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego trejo#253 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sánchez#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sánchez#181
A.Sánchez#258
A.Sánchez#235
A.Sánchez#244
A.Sánchez#208
A.Sánchez#196
A.Sánchez#213
A.Sánchez#245
Club America U23
190222183188187303209198223224184
Đội hình xuất phát
patrick villa#190 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel alvarado#222 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cesar lugo#183 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Vela#188 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saul vallejo#187 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego reyes#303 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Portales#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garcia#198 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Esqueda#223 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Buyla#224 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio alvarez#184 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
antonio alvarez#192
antonio alvarez#186
antonio alvarez#221
antonio alvarez#259
antonio alvarez#189

antonio alvarez#191
antonio alvarez#245
antonio alvarez#304

antonio alvarez#35
antonio alvarez#203
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America U230 - 2
Atlas U23
Atlas U233 - 7
Club America U23
Atlas U233 - 1
Club America U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas U23
Tijuana U232 - 1
Atlas U23
Atlas U231 - 2
Atletico San Luis U23
Santos Laguna U232 - 0
Atlas U23
Atlas U230 - 1
Necaxa U23
Atlas U230 - 2
Puebla U23
Tigres UANL U230 - 0
Atlas U23
Pachuca U233 - 1
Atlas U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Club Leon U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club America U23
Chivas Guadalajara U230 - 0
Club America U23
Club America U230 - 3
Toluca U23
Unam Pumas U230 - 2
Club America U23
Club America U231 - 3
Club Leon U23
Club America U230 - 1
Necaxa U23
Puebla U233 - 1
Club America U23
Club America U233 - 0
Juarez FC U23
Club America U231 - 1
Atletico San Luis U23
Santos Laguna U231 - 4
Club America U23
Club America U233 - 1
Tijuana U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas U23
#14#22#30#41#57#60#70
Club America U23
#10#20#31#40#53#60#70
Cruz Azul U23
Mazatlan FC U23
Queretaro U23