mexico u23 liga22:00 ngày 15/02/2025

Atlas U23
0 - 2

Puebla U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlas U23Chỉ sốPuebla U23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas U23
23721818619721119920823424925327
Đội hình xuất phát
Anthony Bautista#237 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge martin san#218 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alonso ripoll#186 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector medina#197 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alejandro israel larios#211 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio hernandez#199 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesus guillen#208 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gerardo gomez#234 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan zamora#249 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego trejo#253 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sánchez#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Sánchez#245
A.Sánchez#251

A.Sánchez#181
A.Sánchez#258
A.Sánchez#235
A.Sánchez#244
A.Sánchez#189
A.Sánchez#240
Puebla U23
31194189241196209252239188237185
Đội hình xuất phát

P.J.gomez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arath zavala#194 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan torres#189 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.ramirez#241 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arez perez#196 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustavo herrera#209 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paz guido#252 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic pacheco guerrero#239 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose garcia#188 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alvaro rosa la de#237 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian alavez#185 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
brian alavez#235
brian alavez#231
brian alavez#256
brian alavez#184
brian alavez#186
brian alavez#255
brian alavez#270
brian alavez#201
brian alavez#242
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla U232 - 3
Atlas U23
Puebla U234 - 1
Atlas U23
Atlas U233 - 0
Puebla U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas U23
Tigres UANL U230 - 0
Atlas U23
Pachuca U233 - 1
Atlas U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Club Leon U23
Cruz Azul U232 - 1
Atlas U23
Necaxa U233 - 0
Atlas U23
Atlas U231 - 1
Cruz Azul U23
Monterrey U233 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Tijuana U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla U23
Puebla U233 - 1
Club America U23
Santos Laguna U230 - 0
Puebla U23
Puebla U233 - 0
Mazatlan FC U23
Cruz Azul U234 - 1
Puebla U23
Puebla U231 - 0
Atletico San Luis U23
Monterrey U231 - 1
Puebla U23
Tijuana U230 - 2
Puebla U23
Atletico San Luis U230 - 0
Puebla U23
Puebla U231 - 3
Chivas Guadalajara U23
Toluca U232 - 1
Puebla U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas U23
#10#20#30#40#50#60#70
Puebla U23
#12#20#30#40#50#60#70
Juarez FC U23
Queretaro U23