mexico u23 liga22:00 ngày 18/02/2025

Atlas U23
0 - 1

Necaxa U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlas U23Chỉ sốNecaxa U23
9Chỉ số 220
6Chỉ số 22
0Chỉ số 212
43Chỉ số 2557
72Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas U23
258218211972402111992082492531
Đội hình xuất phát
alonso alvaro beas#258 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge martin san#218 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Robles#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector medina#197 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose martin#240 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alejandro israel larios#211 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio hernandez#199 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesus guillen#208 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan zamora#249 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego trejo#253 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Hernández#245
J.Hernández#251

J.Hernández#181
J.Hernández#235
J.Hernández#244
J.Hernández#200
J.Hernández#189
J.Hernández#186
Necaxa U23
125819219723137253619617188
Đội hình xuất phát

E.Perez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua palacios#258 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis mosquera#192 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moreno#197 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mojica#137 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

brandon lomeli#253 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Alcantar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ulises delgado#196 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rogello cortez#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chavez#188 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Chavez#248
A.Chavez#182

A.Chavez#142
A.Chavez#190
A.Chavez#186

A.Chavez#16
A.Chavez#194
A.Chavez#131
A.Chavez#140
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa U233 - 0
Atlas U23
Necaxa U232 - 1
Atlas U23
Necaxa U234 - 2
Atlas U23
Atlas U231 - 2
Necaxa U23
Atlas U231 - 2
Necaxa U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas U23
Atlas U230 - 2
Puebla U23
Tigres UANL U230 - 0
Atlas U23
Pachuca U233 - 1
Atlas U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Club Leon U23
Cruz Azul U232 - 1
Atlas U23
Necaxa U233 - 0
Atlas U23
Atlas U231 - 1
Cruz Azul U23
Monterrey U233 - 0
Atlas U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa U23
Club America U230 - 1
Necaxa U23
Necaxa U230 - 1
Santos Laguna U23
Monterrey U233 - 1
Necaxa U23
Necaxa U232 - 2
Cruz Azul U23
Atletico San Luis U231 - 0
Necaxa U23
Necaxa U232 - 0
Chivas Guadalajara U23
Unam Pumas U233 - 1
Necaxa U23
Necaxa U233 - 0
Atlas U23
Necaxa U232 - 2
Atletico San Luis U23
Pachuca U231 - 1
Necaxa U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas U23
#10#20#30#42#56#60#70
Necaxa U23
#11#20#30#42#52#60#70
Toluca U23
Juarez FC U23
Mazatlan FC U23
Queretaro U23
Tijuana U23