mexico u23 liga22:30 ngày 01/02/2025

Pachuca U23
3 - 1

Atlas U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pachuca U23Chỉ sốAtlas U23
11Chỉ số 215
5Chỉ số 22
8Chỉ số 223
1Chỉ số 81
3Chỉ số 34
49Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2473
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Pachuca U23
18931315422019218715195198240
Đội hình xuất phát
S.Aguayo#189 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Eulogio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aceves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peniche pedro budip#154 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castellanos#220 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose castillo#192 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Domínguez#187 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Luna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angel padilla#195 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio rodriguez#198 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Sigala#240 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sigala#176
J.Sigala#205
J.Sigala#207
J.Sigala#136
J.Sigala#200
J.Sigala#217
J.Sigala#241
J.Sigala#209
J.Sigala#228
J.Sigala#202
Atlas U23
181235208200196199211240197186218
Đội hình xuất phát

E.Arce#181 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis blanco#235 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesus guillen#208 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
carlos henriquez#200 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel hernandez#196 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergio hernandez#199 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alejandro israel larios#211 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose martin#240 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector medina#197 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alonso ripoll#186 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge martin san#218 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jorge martin san#249
jorge martin san#244
jorge martin san#189
jorge martin san#182
jorge martin san#251
jorge martin san#253
jorge martin san#245
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas U231 - 3
Pachuca U23
Pachuca U236 - 0
Atlas U23
Atlas U230 - 0
Pachuca U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca U23
Queretaro U231 - 5
Pachuca U23
Monterrey U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U230 - 0
Santos Laguna U23
Pachuca U231 - 4
Club America U23
Club America U233 - 1
Pachuca U23
Pachuca U232 - 2
Juarez FC U23
Club America U232 - 1
Pachuca U23
Pachuca U231 - 1
Necaxa U23
Tigres UANL U234 - 0
Pachuca U23
Santos Laguna U232 - 3
Pachuca U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Club Leon U23
Cruz Azul U232 - 1
Atlas U23
Necaxa U233 - 0
Atlas U23
Atlas U231 - 1
Cruz Azul U23
Monterrey U233 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Tijuana U23
Club Leon U231 - 2
Atlas U23
Atlas U231 - 3
Mazatlan FC U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pachuca U23
#13#23#30#43#55#60#70
Atlas U23
#11#20#30#44#52#60#70
Toluca U23
Atletico San Luis U23
Chivas Guadalajara U23
Puebla U23