mexico u23 liga22:00 ngày 02/03/2025

Atlas U23
1 - 2

Atletico San Luis U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlas U23Chỉ sốAtletico San Luis U23
58Chỉ số 2433
77Chỉ số 2353
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas U23
211272002401971618621218253249
Đội hình xuất phát
Alejandro israel larios#211 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sánchez#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos henriquez#200 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose martin#240 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector medina#197 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alonso ripoll#186 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Robles#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jorge martin san#218 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego trejo#253 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan zamora#249 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dylan zamora#245
dylan zamora#251
dylan zamora#199
dylan zamora#208
dylan zamora#244

dylan zamora#181

dylan zamora#30
dylan zamora#258
dylan zamora#235
Atletico San Luis U23
182202199184151881871852223028
Đội hình xuất phát
roberto elicerio#182 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.canamar#202 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.García#199 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.González#184 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.guillen#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Lourenço#188 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Martinez#187 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ochoa#185 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.patron#222 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pérez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
villal#240

villal#186
villal#189
villal#197
villal#181
villal#250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL U23 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 2 | Cruz Azul U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Pachuca U23 | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Toluca U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 5 | Atletico San Luis U23 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 6 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 7 | Juarez FC U23 | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Club America U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | Puebla U23 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 10 | Atlas U23 | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 11 | Necaxa U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Mazatlan FC U23 | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 13 | Club Leon U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 14 | Unam Pumas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 15 | Santos Laguna U23 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 16 | Monterrey U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Queretaro U23 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 18 | Tijuana U23 | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca U23 | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Juarez FC U23 | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 3 | Cruz Azul U23 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Pachuca U23 | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 5 | Monterrey U23 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 6 | Santos Laguna U23 | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 7 | Unam Pumas U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 8 | Necaxa U23 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 9 | Atletico San Luis U23 | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 10 | Club America U23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 11 | Club Leon U23 | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 12 | Puebla U23 | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 13 | Tigres UANL U23 | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 14 | Queretaro U23 | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 15 | Mazatlan FC U23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 16 | Atlas U23 | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 17 | Tijuana U23 | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 18 | Chivas Guadalajara U23 | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico San Luis U232 - 3
Atlas U23
Atlas U230 - 0
Atletico San Luis U23
Atletico San Luis U231 - 2
Atlas U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas U23
Santos Laguna U232 - 0
Atlas U23
Atlas U230 - 1
Necaxa U23
Atlas U230 - 2
Puebla U23
Tigres UANL U230 - 0
Atlas U23
Pachuca U233 - 1
Atlas U23
Atlas U232 - 2
Monterrey U23
Unam Pumas U230 - 0
Atlas U23
Atlas U232 - 1
Club Leon U23
Cruz Azul U232 - 1
Atlas U23
Necaxa U233 - 0
Atlas U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis U23
Atletico San Luis U235 - 1
Chivas Guadalajara U23
Monterrey U232 - 0
Atletico San Luis U23
Atletico San Luis U235 - 0
Club Leon U23
Queretaro U231 - 1
Atletico San Luis U23
Atletico San Luis U232 - 0
Unam Pumas U23
Club America U231 - 1
Atletico San Luis U23
Atletico San Luis U231 - 0
Necaxa U23
Puebla U231 - 0
Atletico San Luis U23
Atletico San Luis U232 - 1
Tigres UANL U23
Tigres UANL U231 - 3
Atletico San Luis U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas U23
#11#20#30#41#57#60#70
Atletico San Luis U23
#12#20#30#42#52#60#70
Toluca U23
Juarez FC U23
Mazatlan FC U23
Tijuana U23