Brazilian Serie B02:30 ngày 24/11/2025

Athletic Club
2 - 1

SC Paysandu Para
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốSC Paysandu Para
9Chỉ số 214
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 41
140Chỉ số 2356
79Chỉ số 2415
2Chỉ số 34
5Chỉ số 222
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Ferroviaria SP
Avaí FC2 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
America MG
Remo - PA3 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Goias Esporte Clube
Operario Ferroviario PR1 - 4
Athletic Club
Athletic Club2 - 2
Amazonas FC
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Athletico Paranaense - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 2
Amazonas FC
SC Paysandu Para1 - 2
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense2 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 2
Avaí FC
Ferroviaria SP2 - 2
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Botafogo SP1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 1
Cuiaba
Criciuma2 - 4
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#12#20#30#42#58#60#70
SC Paysandu Para
#11#21#31#44#51#60#70
Chapecoense - SC
CRB AL
Vila Nova
Volta Redonda