Brazilian Serie B04:30 ngày 02/11/2025

Avaí FC
2 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avaí FCChỉ sốAthletic Club
4Chỉ số 27
3Chỉ số 34
1Chỉ số 81
5Chỉ số 212
5Chỉ số 2214
32Chỉ số 2464
56Chỉ số 23116
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
SC Paysandu Para1 - 2
Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Criciuma
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Figueirense
Avaí FC3 - 0
Volta Redonda
CRB AL1 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 5
Marcilio Dias SC
Avaí FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC0 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 2
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 2
America MG
Remo - PA3 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Goias Esporte Clube
Operario Ferroviario PR1 - 4
Athletic Club
Athletic Club2 - 2
Amazonas FC
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Botafogo SP
Vila Nova1 - 1
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avaí FC
#12#21#30#44#54#60#70
Athletic Club
#11#20#30#44#57#60#70
Atletico Clube Goianiense