Brazilian Campeonato Mineiro Division 103:00 ngày 19/01/2025

Pouso Alegre
0 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pouso AlegreChỉ sốAthletic Club
3Chỉ số 33
68Chỉ số 23143
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
30Chỉ số 2570
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
26Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
Pouso Alegre
Sơ đồ 4-4-2123461981017119
Đội hình xuất phát
J.Adilson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vaz rafael#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Victao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mailson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
jonathan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Magno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
rios sandro#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
breno ray#10 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
foguinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Wandinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
thaileon#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
thaileon#26
thaileon#15
thaileon#16
thaileon#20
thaileon#18
thaileon#5

thaileon#13
thaileon#14
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-31234658107911
Đội hình xuất phát
luis jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pele douglas#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
miranda edson#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yuri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
fumaca diego#5 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Wallisson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
braga david#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Torrão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
silva gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gonçalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gonçalves#16
M.Gonçalves#20
M.Gonçalves#13
M.Gonçalves#12
M.Gonçalves#26
M.Gonçalves#18

M.Gonçalves#14

M.Gonçalves#17
M.Gonçalves#19
M.Gonçalves#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club3 - 0
Pouso Alegre
Pouso Alegre1 - 3
Athletic Club
Athletic Club4 - 1
Pouso Alegre
Pouso Alegre1 - 4
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Pouso AlegreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pouso Alegre
Pouso Alegre0 - 0
Inter de Limeira
Esporte Clube Sao Jose SP1 - 1
Pouso Alegre
CA Patrocinense0 - 2
Pouso Alegre
Pouso Alegre0 - 1
Costa Rica MS
Pouso Alegre0 - 1
Maringa FC
Ah so Santa SP1 - 0
Pouso Alegre
Pouso Alegre1 - 1
Santo Andre
Santo Andre0 - 0
Pouso Alegre
Pouso Alegre0 - 0
Ah so Santa SP
Maringa FC1 - 0
Pouso AlegreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Londrina PR
Ypiranga(RS)2 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP3 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
Ypiranga(RS)
Londrina PR2 - 3
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
Ypiranga(RS)
Floresta CE1 - 3
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pouso Alegre
#10#20#30#43#53#60#70
Athletic Club
#11#20#30#43#55#60#70
Atlético Mineiro - MG
Tombense
Betim
Uberlandia MG
America MG
Democrata
Itabirito
Cruzeiro - MG
Aymores
Villa Nova-MG