Brazilian Campeonato Mineiro Division 102:00 ngày 27/01/2025

Aymores
2 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AymoresChỉ sốAthletic Club
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
96Chỉ số 254
4Chỉ số 229
35Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Aymores
Sơ đồ 4-3-31234610581179
Đội hình xuất phát
augusto luis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
silva da#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
leo cruz#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gabriel feliphe#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rosa pedro#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Carlo jean#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
adsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
santos patrick#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Marcelinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
junior emerson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
felipe luis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
felipe luis#15

felipe luis#20
felipe luis#14
felipe luis#18
felipe luis#23

felipe luis#25
felipe luis#21
felipe luis#16
felipe luis#12
felipe luis#17
felipe luis#13
felipe luis#19
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-31234576810119
Đội hình xuất phát
luis jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gasolina wesley#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
miranda edson#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Silva jhonatan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
fumaca diego#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Torrão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nathan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
conceicao rafael#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Amorim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gonçalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
costa neto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
costa neto#12

costa neto#16

costa neto#18

costa neto#14

costa neto#15

costa neto#19
costa neto#20
costa neto#22
costa neto#13
costa neto#23
costa neto#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aymores
Betim2 - 0
Aymores
Aymores0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Aymores0 - 0
Vitoria ES
Betim2 - 0
Aymores
Aymores1 - 0
Betim
North Esporte Clube2 - 0
Aymores
Aymores2 - 0
EC Mamore MG
Aymores3 - 1
North Esporte Clube
EC Mamore MG1 - 1
Aymores
Nacional AC MG3 - 1
AymoresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Cruzeiro - MG
Pouso Alegre0 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Londrina PR
Ypiranga(RS)2 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP3 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
Ypiranga(RS)
Londrina PR2 - 3
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aymores
#12#21#30#41#56#60#70
Athletic Club
#10#20#30#41#59#60#70
Tombense
Uberlandia MG
America MG
Democrata
Itabirito
Villa Nova-MG