Brazilian Campeonato Mineiro Division 105:00 ngày 23/01/2025

Betim
2 - 0

Aymores
Thống kê
Thống kê trận đấu
BetimChỉ sốAymores
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2477
2Chỉ số 210
10Chỉ số 227
58Chỉ số 2542
101Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Betim
Sơ đồ 4-3-31234685107911
Đội hình xuất phát

M.Fracaro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ferreira diego#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Weverton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eurico#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
foguinho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
soutto fillipe#8 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
miticov diego#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
salles erick#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
henrique paulo#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.joao#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.joao#19
d.joao#14
d.joao#16
d.joao#20
d.joao#15
d.joao#18
d.joao#13
d.joao#22
d.joao#23
d.joao#21
d.joao#17
d.joao#12
Aymores
Sơ đồ 4-3-3125342357810119
Đội hình xuất phát
augusto luis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
guilherme truyts#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gabriel feliphe#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Marcinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
junior emerson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
assis#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Carlo jean#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Marcelinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
felipe luis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
felipe luis#13

felipe luis#20
felipe luis#16
felipe luis#2
felipe luis#12
felipe luis#17
felipe luis#19
felipe luis#14
felipe luis#18
felipe luis#6
felipe luis#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Betim2 - 0
Aymores
Aymores1 - 0
Betim
Aymores1 - 0
Betim
Betim1 - 1
Aymores
Aymores0 - 1
BetimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Betim
Itabirito0 - 1
Betim
Betim2 - 0
Aymores
Aymores1 - 0
Betim
Betim2 - 2
URT MG
Valeriodoce Esporte Clube (MG)2 - 1
Betim
Uniao Recreativa dos Trabalhadores MG/URT2 - 3
Betim
Aymores1 - 0
Betim
Betim1 - 1
Valeriodoce Esporte Clube (MG)
Nacional AC MG0 - 1
Betim
Betim1 - 0
Democrata SL/MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aymores
Aymores0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Aymores0 - 0
Vitoria ES
Betim2 - 0
Aymores
Aymores1 - 0
Betim
North Esporte Clube2 - 0
Aymores
Aymores2 - 0
EC Mamore MG
Aymores3 - 1
North Esporte Clube
EC Mamore MG1 - 1
Aymores
Nacional AC MG3 - 1
Aymores
Aymores1 - 0
BetimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Betim
#12#21#30#41#54#60#70
Aymores
#10#20#30#42#55#60#70
Tombense
Uberlandia MG
America MG
Athletic Club
Democrata
Cruzeiro - MG
Pouso Alegre
Villa Nova-MG