Italian Serie A21:00 ngày 26/10/2025

Sassuolo
0 - 1

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
SassuoloChỉ sốAS Roma
3Chỉ số 32
37Chỉ số 2439
10Chỉ số 227
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23118
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-349621193421890109920
Đội hình xuất phát

A.Murić#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Idzes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Romagna#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pinamonti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Fadera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fadera#17

A.Fadera#22

A.Fadera#40

A.Fadera#7

A.Fadera#13

A.Fadera#77

A.Fadera#24

A.Fadera#5

A.Fadera#9

A.Fadera#26

A.Fadera#44

A.Fadera#45

A.Fadera#35

A.Fadera#25

A.Fadera#16
AS Roma
Sơ đồ 3-5-29919235438417122131
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Aynaoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Tsimikas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Dybala#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Bailey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bailey#66

L.Bailey#24

L.Bailey#32

L.Bailey#18

L.Bailey#2

L.Bailey#61

L.Bailey#7

L.Bailey#22

L.Bailey#95

L.Bailey#87

L.Bailey#11

L.Bailey#92

L.Bailey#9

L.Bailey#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma1 - 0
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
AS Roma
AS Roma3 - 4
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
AS Roma
Sassuolo2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 2
AS Roma
AS Roma0 - 0
Sassuolo
Sassuolo4 - 2
AS Roma
AS Roma4 - 2
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Lecce0 - 0
Sassuolo
Hellas Verona0 - 1
Sassuolo
Sassuolo3 - 1
Udinese
Como3 - 0
Sassuolo
Inter Milan2 - 1
Sassuolo
Sassuolo1 - 0
Lazio
Cremonese3 - 2
Sassuolo
Sassuolo0 - 2
Napoli
Sassuolo1 - 0
Catanzaro
Stade Brestois 291 - 1
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma1 - 2
FC Viktoria Plzeň
AS Roma0 - 1
Inter Milan
Fiorentina1 - 2
AS Roma
AS Roma0 - 1
LOSC Lille
AS Roma2 - 0
Hellas Verona
OGC Nice1 - 2
AS Roma
Lazio0 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 1
Torino
Pisa0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
BolognaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sassuolo
#10#20#30#43#56#60#70
AS Roma
#11#21#30#42#56#60#70
AC Milan
Juventus
Atalanta
Cagliari
Parma
Genoa