Italian Serie A21:00 ngày 22/02/2026

Atalanta
2 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốNapoli
56Chỉ số 2544
104Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
7Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2442
2Chỉ số 224
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-12942423161587775990
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Scalvini#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Zalewski#59 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Krstović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#57

N.Krstović#9

N.Krstović#10

N.Krstović#31

N.Krstović#6

N.Krstović#3

N.Krstović#13

N.Krstović#19

N.Krstović#47

N.Krstović#5

N.Krstović#45

N.Krstović#69
Napoli
Sơ đồ 3-4-2-13231543020683262719
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Mazzocchi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Gutiérrez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vergara#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Santos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#14

R.Hojlund#98

R.Hojlund#6

R.Hojlund#23

R.Hojlund#9

R.Hojlund#1

R.Hojlund#17

R.Hojlund#21

R.Hojlund#95

R.Hojlund#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli3 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 3
Napoli
Napoli0 - 3
Atalanta
Napoli0 - 3
Atalanta
Atalanta1 - 2
Napoli
Napoli2 - 0
Atalanta
Atalanta1 - 2
Napoli
Atalanta1 - 3
Napoli
Napoli2 - 3
Atalanta
Atalanta4 - 2
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Borussia Dortmund2 - 0
Atalanta
Lazio0 - 2
Atalanta
Atalanta2 - 1
Cremonese
Atalanta3 - 0
Juventus
Como0 - 0
Atalanta
Union Saint-Gilloise1 - 0
Atalanta
Atalanta4 - 0
Parma
Atalanta2 - 3
Athletic Club
Pisa1 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 0
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli2 - 2
AS Roma
Napoli1 - 1
Como
Genoa2 - 3
Napoli
Napoli2 - 1
Fiorentina
Napoli2 - 3
Chelsea
Juventus3 - 0
Napoli
FC Copenhagen1 - 1
Napoli
Napoli1 - 0
Sassuolo
Napoli0 - 0
Parma
Inter Milan2 - 2
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#12#20#30#41#56#60#70
Napoli
#11#21#30#41#51#60#70
Bologna
AC Milan
Udinese
Cagliari
Lecce
Hellas Verona