Mauritania Ligue 100:30 ngày 28/04/2025

ASC Gendrim
0 - 2

Nouakchott King
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASC GendrimChỉ sốNouakchott King
5Chỉ số 2114
4Chỉ số 25
4Chỉ số 221
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2427
52Chỉ số 2548
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nouakchott King2 - 1
ASC Gendrim
Nouakchott King1 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim2 - 1
Nouakchott King
ASC Gendrim1 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 0
ASC GendrimĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Gendrim
ASC Gendrim3 - 3
FC Inter Nouakchott
Chemal FC1 - 0
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 0
AS Garde Nationale
ASC Gendrim1 - 1
ASC Toulde
Kaedi FC3 - 4
ASC Gendrim
AS Pompiers3 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim0 - 3
FC Tevragh-Zeina0 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 1
Al Merreikh
Nzeidane0 - 0
ASC GendrimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nouakchott King
Nouakchott King1 - 1
FC Tevragh-Zeina2 - 2
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 1
Al Merreikh
Nzeidane0 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 0
ASC Snim
ACS Ksar1 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King0 - 1
AS Pompiers
Nouakchott King2 - 2
Chemal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASC Gendrim
#10#20#30#41#54#60#70
Nouakchott King
#12#21#30#41#55#60#70
Al-Hilal Omdurman