Mauritania Ligue 102:50 ngày 21/02/2025

ACS Ksar
1 - 1

Nouakchott King
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS KsarChỉ sốNouakchott King
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 217
1Chỉ số 23
3Chỉ số 223
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 41
33Chỉ số 2437
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nouakchott King1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar2 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King1 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King1 - 1
ACS Ksar
Nouakchott King1 - 2
ACS Ksar
ACS Ksar1 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King5 - 1
ACS Ksar
Nouakchott King1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar1 - 1
Nouakchott King
ACS Ksar0 - 1
Nouakchott KingĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Ksar
Chemal FC0 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
AS Garde Nationale
ACS Ksar0 - 1
ASC Toulde
ACS Ksar1 - 3
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
FC Tevragh-Zeina1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
Al Merreikh
Nzeidane1 - 1
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 0
FC Inter NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nouakchott King
Nouakchott King0 - 1
AS Pompiers
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Nouakchott King0 - 0
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King0 - 0
Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC3 - 3
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
ASC Gendrim
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 1
Nouakchott KingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Ksar
#11#20#30#42#51#60#70
Nouakchott King
#11#21#31#44#53#60#70
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim