Mauritania Ligue 100:00 ngày 05/04/2025

ASC Gendrim
1 - 0

AS Garde Nationale
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASC GendrimChỉ sốAS Garde Nationale
4Chỉ số 24
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
25Chỉ số 2448
2Chỉ số 226
40Chỉ số 2560
74Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Garde Nationale1 - 2
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 0
ASC Gendrim
AS Garde Nationale0 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim0 - 0
AS Garde NationaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 1
ASC Toulde
Kaedi FC3 - 4
ASC Gendrim
AS Pompiers3 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim0 - 3
FC Tevragh-Zeina0 - 1
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 1
Al Merreikh
Nzeidane0 - 0
ASC Gendrim
FC Inter Nouakchott1 - 0
ASC Gendrim
ASC Gendrim1 - 3
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 0
ASC GendrimĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 0
FC Tevragh-Zeina2 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 1
Al Merreikh
Nzeidane2 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale2 - 2
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 1
ASC Snim
ACS Ksar0 - 1
AS Garde Nationale
Nouakchott King0 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASC Gendrim
#11#21#30#42#54#60#70
AS Garde Nationale
#10#20#30#42#54#60#70
Al-Hilal Omdurman