Italian Serie A00:30 ngày 30/10/2025

AS Roma
2 - 1

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốParma
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
115Chỉ số 2379
9Chỉ số 22
59Chỉ số 2444
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-199235221941743182111
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hermoso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Çelik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ferguson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#92

E.Ferguson#24

E.Ferguson#32

E.Ferguson#12

E.Ferguson#66

E.Ferguson#2

E.Ferguson#61

E.Ferguson#7

E.Ferguson#95

E.Ferguson#87

E.Ferguson#8

E.Ferguson#9

E.Ferguson#31

E.Ferguson#35
Parma
Sơ đồ 4-4-23115395271082224932
Đội hình xuất phát

Z.Suzuki#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Circati#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Britschgi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.B.García#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Estévez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Sorensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ordonez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pellegrino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Cutrone#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Cutrone#37

P.Cutrone#30

P.Cutrone#11

P.Cutrone#63

P.Cutrone#66

P.Cutrone#65

P.Cutrone#3

P.Cutrone#18

P.Cutrone#25

P.Cutrone#40

P.Cutrone#23

P.Cutrone#19

P.Cutrone#7

P.Cutrone#75

P.Cutrone#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma0 - 1
AS Roma
AS Roma5 - 0
Parma
Parma2 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 0
Parma
AS Roma2 - 1
Parma
Parma0 - 2
AS Roma
Parma2 - 0
AS Roma
AS Roma2 - 1
Parma
Parma0 - 2
AS Roma
AS Roma0 - 0
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Sassuolo0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 2
FC Viktoria Plzeň
AS Roma0 - 1
Inter Milan
Fiorentina1 - 2
AS Roma
AS Roma0 - 1
LOSC Lille
AS Roma2 - 0
Hellas Verona
OGC Nice1 - 2
AS Roma
Lazio0 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 1
Torino
Pisa0 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma0 - 0
Como
Genoa0 - 0
Parma
Parma0 - 1
Lecce
Parma2 - 1
Torino
Parma2 - 2
Spezia
Cremonese0 - 0
Parma
Cagliari2 - 0
Parma
Parma1 - 1
Atalanta
Juventus2 - 0
Parma
Parma2 - 0
PescaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#12#20#30#40#59#60#70
Parma
#11#20#30#42#52#60#70
Napoli
Bologna
AC Milan
Udinese