Tunisian Professional League 121:00 ngày 03/10/2025

AS Gabes
0 - 1

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS GabesChỉ sốClub Africain
1Chỉ số 24
62Chỉ số 2461
0Chỉ số 221
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2396
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Gabes
Sơ đồ 4-3-1-22238171230185820733
Đội hình xuất phát
abdelkader chouaya#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rayane yaakoubi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohamed abdourahmane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
firas ammar ben#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nassim khedher#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gislain ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mohamed ameur belghith#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mohamed Hamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Khadhraoui#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
hakim teka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
hosni guezmir#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
hosni guezmir#3
hosni guezmir#14
hosni guezmir#24
hosni guezmir#15
hosni guezmir#10
hosni guezmir#26
hosni guezmir#29
hosni guezmir#32
hosni guezmir#25
Club Africain
Sơ đồ 4-1-4-112030174111089718
Đội hình xuất phát
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Bouabid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Mahmoud#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Sghaier#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Khadraoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.kinzumbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
p.kinzumbi#13
p.kinzumbi#28

p.kinzumbi#21
p.kinzumbi#27
p.kinzumbi#6

p.kinzumbi#16
p.kinzumbi#15

p.kinzumbi#19
p.kinzumbi#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Gabes0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
CS Sfaxien
C.A.Bizertin3 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel3 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
AS Gabes0 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain2 - 0
US Ben Guerdane
Etoile Metlaoui1 - 0
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane0 - 3
Club Africain
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 2
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
AS Marsa
J.S. Kairouanaise1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Gabes
#10#20#30#43#51#60#70
Club Africain
#11#21#30#42#54#60#70
Stade tunisien
U.S.Monastir
AS Slimane