German Bundesliga 200:30 ngày 24/01/2026

Arminia Bielefeld
2 - 2

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arminia BielefeldChỉ sốHolstein Kiel
82Chỉ số 2424
1Chỉ số 32
151Chỉ số 2365
5Chỉ số 26
2Chỉ số 224
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
5Chỉ số 211
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 3-4-2-112353142161722117
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Felix#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Momuluh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Russo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Sicker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Rochelt#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Grodowski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Telalovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Telalovic#44

S.Telalovic#38

S.Telalovic#27

S.Telalovic#19

S.Telalovic#24

S.Telalovic#10

S.Telalovic#18

S.Telalovic#37

S.Telalovic#28
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-12113266292884771019
Đội hình xuất phát

J.Krumrey#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Nekić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Niklas Niehoff#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Meffert#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Tohumcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Skrzybski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Therkelsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#22

P.Harres#2

P.Harres#23

P.Harres#3

P.Harres#16

P.Harres#20

P.Harres#18

P.Harres#15

P.Harres#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel0 - 2
Arminia Bielefeld
Holstein Kiel2 - 3
Arminia Bielefeld
Holstein Kiel1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld4 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 1
Holstein Kiel
Arminia Bielefeld1 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 1
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 0
Hansa Rostock
Hertha Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld0 - 0
1. FC Kaiserslautern
VfL Bochum 18481 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 2
Preußen Münster
1. FC Nürnberg2 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld4 - 0
Karlsruher SC
SV Darmstadt 982 - 2
Arminia Bielefeld
1. FC Union Berlin1 - 1
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 0
SC Paderborn 07
Ferencvarosi TC0 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
Servette
Holstein Kiel2 - 1
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg3 - 3
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 1
Holstein Kiel
Hamburger SV0 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 1
Hertha Berlin
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 2
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arminia Bielefeld
#12#20#30#41#55#60#70
Holstein Kiel
#12#22#31#42#56#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth