Poland Liga 120:30 ngày 01/08/2026

Arka Gdynia
4 - 0

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốStal Rzeszow
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
115Chỉ số 23109
64Chỉ số 2460
8Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-2-3-19920349423141677399
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Gruszkowski#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Komenda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K. Solecki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Waluś#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Michal·Milewski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#19

V.Gutkovskis#98

V.Gutkovskis#44

V.Gutkovskis#6
V.Gutkovskis#80
V.Gutkovskis#71

V.Gutkovskis#1

V.Gutkovskis#28

V.Gutkovskis#72
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-31221397729844271017
Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
wojciech machura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Thiede#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Listkowski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Goss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Buksa#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rittmüller#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Madej#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
O.Madej#3
O.Madej#41
O.Madej#12

O.Madej#76
O.Madej#15

O.Madej#11
O.Madej#66
O.Madej#16
O.Madej#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Bruk Bet Termalica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 7 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 8 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 14 | Stal Mielec | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 7 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia5 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 3
Arka Gdynia
Stal Rzeszow2 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Odra Opole0 - 1
Arka Gdynia
KTS-K Luzino0 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Ironi Tiberias
Arka Gdynia2 - 4
Olimpia Grudziadz
Arka Gdynia2 - 0
Petrolul Ploiesti
GKS Katowice2 - 0
Arka Gdynia
Rakow Czestochowa3 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 3
Bruk Bet Termalica
Arka Gdynia0 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan1 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 5
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow2 - 2
Rukh Vynnyky
Korona Kielce0 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 3
GKS Katowice
Stal Rzeszow4 - 2
Gornik Leczna
Widzew lodz4 - 0
Stal Rzeszow
GKS Tychy3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 5
KS Wieczysta Krakow
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#14#21#30#42#54#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#41#510#60#70
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Miedz Legnica
Warta Poznan
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow
Lechia Gdansk
Stal Mielec
Unia Skierniewice
Polonia Bytom
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Puszcza Niepolomice