Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 27/04/2026

Racing de Ferrol
2 - 2

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốReal Aviles
1Chỉ số 33
43Chỉ số 2430
11Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2382
13Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-3-3252231217614751020
Đội hình xuất phát

L.Díaz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alvaro mardones#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pujol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chema#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Tejera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.noriega#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Pascu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Á.Giménez#19
Á.Giménez#4

Á.Giménez#15

Á.Giménez#21

Á.Giménez#1

Á.Giménez#2

Á.Giménez#8

Á.Giménez#16
Á.Giménez#24

Á.Giménez#9

Á.Giménez#11

Á.Giménez#18
Real Aviles
Sơ đồ 4-4-21315524261716814921
Đội hình xuất phát

Nando#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

eze chukwuma#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.lopez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
oscar carracedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

quicala bari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Uzkudun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Uzkudun#11

A.Uzkudun#23

A.Uzkudun#19

A.Uzkudun#2

A.Uzkudun#7

A.Uzkudun#22

A.Uzkudun#12

A.Uzkudun#18

A.Uzkudun#1

A.Uzkudun#3

A.Uzkudun#10

A.Uzkudun#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Aviles2 - 1
Racing de Ferrol
Real Aviles1 - 3
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 1
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 2
Real AvilesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Athletic Bilbao B0 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 5
Real Madrid Castilla
CD Guadalajara1 - 0
Racing de Ferrol
Merida AD2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Barakaldo CF
Ourense CF1 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol3 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina3 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 2
Celta Vigo B
Tenerife0 - 1
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CA Osasuna Promesas0 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Ourense CF
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina1 - 1
Real Aviles
Real Aviles0 - 2
Zamora CF
Tenerife2 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Real Madrid Castilla
Celta Vigo B4 - 2
Real AvilesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#12#20#30#41#513#60#70
Real Aviles
#12#21#30#43#53#60#70
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella