Greek Super League 220:00 ngày 01/02/2025

AO Kavala
0 - 0

Diagoras
Thống kê
Thống kê trận đấu
AO KavalaChỉ sốDiagoras
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 210
6Chỉ số 23
2Chỉ số 222
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
135Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
AO Kavala
314446117733217108
Đội hình xuất phát
Filippos·Dimitriadis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Astras#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tsamouris#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stikas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Popovic#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Parkinashvili#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilios Papadopoulos#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christos·Lelekas#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Katsoulidis#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kasemi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Gavriilidis#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Gavriilidis#60
V.Gavriilidis#55
V.Gavriilidis#23
V.Gavriilidis#99
V.Gavriilidis#74
V.Gavriilidis#72
V.Gavriilidis#29

V.Gavriilidis#17
V.Gavriilidis#5
Diagoras
9332383210756932115
Đội hình xuất phát
Thanasis Lioumis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manias#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nikolis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Papadopoulos#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Paraskevas#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsiantoulas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tsilingiris#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Djaloshi#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dimopoulos#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rakip Bregu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Aguado#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A. Aguado#77
A. Aguado#99
A. Aguado#31
A. Aguado#20
A. Aguado#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diagoras1 - 1
AO Kavala
Diagoras0 - 0
AO Kavala
AO Kavala3 - 1
Diagoras
Diagoras0 - 2
AO KavalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AO Kavala
Pas Giannina0 - 0
AO Kavala
PAOK Saloniki B3 - 0
AO Kavala
AO Kavala0 - 2
Kambaniakos
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
AO Kavala
AO Kavala1 - 0
Makedonikos
Niki Volou2 - 0
AO Kavala
AO Kavala0 - 1
Iraklis
AO Kavala0 - 3
AEL Larisa
Diagoras1 - 1
AO Kavala
AO Kavala2 - 4
Pas GianninaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diagoras
Niki Volou0 - 1
Diagoras
Diagoras0 - 0
Pas Giannina
Diagoras0 - 4
Iraklis
Diagoras1 - 0
PAOK Saloniki B
Diagoras0 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Kambaniakos1 - 0
Diagoras
Diagoras0 - 1
AEL Larisa
Makedonikos3 - 1
Diagoras
Diagoras1 - 1
AO Kavala
Diagoras0 - 0
Niki VolouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AO Kavala
#10#20#30#42#56#60#70
Diagoras
#10#20#30#41#53#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005