Greek Super League 220:00 ngày 25/01/2025

Niki Volou
0 - 1

Diagoras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Niki VolouChỉ sốDiagoras
100Chỉ số 2377
86Chỉ số 2447
11Chỉ số 25
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Niki Volou
9224131863410333720
Đội hình xuất phát

W.Aponza#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Arias#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Koufas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mathäus#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Gadelho#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Damian·Silva#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tselios#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Tsilingiris#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vernardos#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Carlos#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sapovalov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sapovalov#64

A.Sapovalov#25

A.Sapovalov#11
A.Sapovalov#15

A.Sapovalov#2
A.Sapovalov#8

A.Sapovalov#66
A.Sapovalov#88
A.Sapovalov#27
Diagoras
3216967510593277339
Đội hình xuất phát

S.Dimopoulos#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rakip Bregu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Djaloshi#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Garoufalias#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tsilingiris#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsiantoulas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stamatoulas#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Paraskevas#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manolakis#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manias#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thanasis Lioumis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Thanasis Lioumis#99
Thanasis Lioumis#25
Thanasis Lioumis#66
Thanasis Lioumis#15
Thanasis Lioumis#20
Thanasis Lioumis#12
Thanasis Lioumis#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diagoras0 - 0
Niki Volou
Diagoras1 - 2
Niki Volou
Niki Volou3 - 0
Diagoras
Niki Volou2 - 1
Diagoras
Diagoras1 - 1
Niki VolouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Niki Volou
Iraklis2 - 1
Niki Volou
Niki Volou2 - 2
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa3 - 0
Niki Volou
Niki Volou2 - 0
AO Kavala
Niki Volou1 - 1
Pas Giannina
PAOK Saloniki B0 - 4
Niki Volou
Niki Volou2 - 2
Kambaniakos
Niki Volou0 - 3
Makedonikos
Diagoras0 - 0
Niki Volou
Niki Volou1 - 0
IraklisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diagoras
Diagoras0 - 0
Pas Giannina
Diagoras0 - 4
Iraklis
Diagoras1 - 0
PAOK Saloniki B
Diagoras0 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Kambaniakos1 - 0
Diagoras
Diagoras0 - 1
AEL Larisa
Makedonikos3 - 1
Diagoras
Diagoras1 - 1
AO Kavala
Diagoras0 - 0
Niki Volou
Pas Giannina2 - 1
DiagorasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Niki Volou
#10#20#30#42#511#60#70
Diagoras
#11#21#30#45#55#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005