Greek Super League 220:00 ngày 18/01/2025

PAOK Saloniki B
3 - 0

AO Kavala
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK Saloniki BChỉ sốAO Kavala
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 27
77Chỉ số 2482
83Chỉ số 2392
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki B
3324549794457430326673
Đội hình xuất phát

D.Tsopouroglou#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tsaousis#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Balomenos#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bataoulas#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Filon#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Gitersos#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Grosdis#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kanis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgios·Lagonidis#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sinanaj#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Smyrlis#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Smyrlis#52
L.Smyrlis#36
L.Smyrlis#81
L.Smyrlis#58
L.Smyrlis#91
L.Smyrlis#53
L.Smyrlis#93

L.Smyrlis#29
L.Smyrlis#85
AO Kavala
143355827214631024
Đội hình xuất phát
E.Astras#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilios Papadopoulos#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panagiotis·Anastasopoulos#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Gavriilidis#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Gigashvili#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christos·Lelekas#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Meçe#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stikas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filippos·Dimitriadis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kasemi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kokhreidze#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#17
L.Kokhreidze#5
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#99
L.Kokhreidze#9
L.Kokhreidze#74
L.Kokhreidze#29
L.Kokhreidze#77

L.Kokhreidze#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AO Kavala0 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 0
AO Kavala
AO Kavala1 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B1 - 1
AO KavalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki B
Pas Giannina1 - 0
PAOK Saloniki B
Diagoras1 - 0
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B1 - 3
Kambaniakos
Makedonikos3 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 4
Niki Volou
PAOK Saloniki B0 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
Iraklis2 - 0
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala0 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B4 - 0
Pas GianninaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AO Kavala
AO Kavala0 - 2
Kambaniakos
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
AO Kavala
AO Kavala1 - 0
Makedonikos
Niki Volou2 - 0
AO Kavala
AO Kavala0 - 1
Iraklis
AO Kavala0 - 3
AEL Larisa
Diagoras1 - 1
AO Kavala
AO Kavala2 - 4
Pas Giannina
AO Kavala0 - 1
PAOK Saloniki B
Kambaniakos3 - 1
AO KavalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki B
#13#21#30#42#54#60#70
AO Kavala
#10#20#30#44#57#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005