Greek Super League 219:45 ngày 02/02/2025

AO Egaleo
3 - 1

Panahaiki-2005
Thống kê
Thống kê trận đấu
AO EgaleoChỉ sốPanahaiki-2005
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
108Chỉ số 2376
5Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
47Chỉ số 2428
9Chỉ số 211
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
AO Egaleo
306279729151720103122
Đội hình xuất phát
I.Dritsas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kariqi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spyros Kostopoulos#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kyritsis#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Babis#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Evangelou#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fofana#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zioulis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Varkas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitris Tatsis#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tampas#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Tampas#37
K.Tampas#18
K.Tampas#4

K.Tampas#75
K.Tampas#77
K.Tampas#21
K.Tampas#28

K.Tampas#36

K.Tampas#93
Panahaiki-2005
883472784210199726
Đội hình xuất phát
N. Nikoletopoulos#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantinos Koltsidas#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yoke#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Masouras#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Castellano#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.García#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Karagiannis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tavaras#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Madrigal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Stojanović#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tsaknis#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Tsaknis#47

K.Tsaknis#24
K.Tsaknis#91
K.Tsaknis#11
K.Tsaknis#77

K.Tsaknis#33

K.Tsaknis#22
K.Tsaknis#1

K.Tsaknis#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panahaiki-20052 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20051 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 1
AO Egaleo
AO Egaleo0 - 2
Panahaiki-2005
Panahaiki-20051 - 0
AO Egaleo
Panahaiki-20051 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo0 - 2
Panahaiki-2005
Panahaiki-20052 - 0
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AO Egaleo
AO Egaleo0 - 0
AEK Athens B
Asteras Tripolis B0 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 0
Panargiakos
Chania Kissamikos3 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 2
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C3 - 0
AO Egaleo
PAOK Saloniki7 - 1
AO Egaleo
AE Kifisias4 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo2 - 0
Ilioupoli
Panahaiki-20052 - 0
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panahaiki-2005
Panahaiki-20051 - 1
Panargiakos
Panahaiki-20050 - 0
Chania Kissamikos
Panionios G.S.S.3 - 1
Panahaiki-2005
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Panahaiki-20050 - 1
Kalamata F.C
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
AE Kifisias2 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 1
Ilioupoli
Panahaiki-20051 - 0
AE Kifisias
Asteras Tripolis B2 - 1
Panahaiki-2005Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AO Egaleo
#13#21#30#42#55#60#70
Panahaiki-2005
#11#21#31#43#51#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou