Greek Super League 219:45 ngày 26/01/2025

AO Egaleo
0 - 0

AEK Athens B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AO EgaleoChỉ sốAEK Athens B
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
2Chỉ số 210
0Chỉ số 41
4Chỉ số 223
40Chỉ số 2437
1Chỉ số 20
114Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
AO Egaleo
152030677272822313718
Đội hình xuất phát

I.Evangelou#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zioulis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dritsas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kariqi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
DibyKeita#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spyros Kostopoulos#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.N'Nomo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tampas#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitris Tatsis#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsimopoulos#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Voriazidis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Voriazidis#21

M.Voriazidis#93

M.Voriazidis#36

M.Voriazidis#29
M.Voriazidis#4
M.Voriazidis#33

M.Voriazidis#75

M.Voriazidis#17
M.Voriazidis#8
AEK Athens B
8097434742338849989460
Đội hình xuất phát
H.Fofana#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Garcia#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexis·Golfinos#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kanellopoulos#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Manisa#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Maroutsis#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Nino#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlidis#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Theodoridis#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tlemcani#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Valkanis#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Valkanis#86
D.Valkanis#77
D.Valkanis#31

D.Valkanis#87
D.Valkanis#34
D.Valkanis#89
D.Valkanis#44
D.Valkanis#65
D.Valkanis#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens B1 - 1
AO Egaleo
AEK Athens B3 - 1
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 1
AEK Athens B
AO Egaleo1 - 1
AEK Athens B
AEK Athens B1 - 1
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AO Egaleo
Asteras Tripolis B0 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 0
Panargiakos
Chania Kissamikos3 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 2
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C3 - 0
AO Egaleo
PAOK Saloniki7 - 1
AO Egaleo
AE Kifisias4 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo2 - 0
Ilioupoli
Panahaiki-20052 - 0
AO Egaleo
AEK Athens B1 - 1
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens B
Panargiakos0 - 3
AEK Athens B
AEK Athens B0 - 3
Chania Kissamikos
AEK Athens B0 - 0
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C1 - 0
AEK Athens B
AEK Athens B2 - 3
AE Kifisias
Ilioupoli3 - 3
AEK Athens B
AEK Athens B0 - 0
Panahaiki-2005
Asteras Tripolis B2 - 0
AEK Athens B
AEK Athens B1 - 1
AO Egaleo
AEK Athens B0 - 2
PanargiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AO Egaleo
#10#20#30#41#51#60#70
AEK Athens B
#10#20#31#44#50#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou