Greek Super League 218:30 ngày 19/01/2025

Panahaiki-2005
0 - 0

Chania Kissamikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panahaiki-2005Chỉ sốChania Kissamikos
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
27Chỉ số 2452
2Chỉ số 24
88Chỉ số 2399
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Panahaiki-2005
4194727925269714218
Đội hình xuất phát

P.García#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Madrigal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Petratos#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Masouras#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eleftheriadis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zamora#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tsaknis#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Stojanović#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Papatolios#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Panagou#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Castellano#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Castellano#5

J.Castellano#18
J.Castellano#44
J.Castellano#23
J.Castellano#91

J.Castellano#17

J.Castellano#29
J.Castellano#70
J.Castellano#1
Chania Kissamikos
291544311819277542
Đội hình xuất phát

G.Bastianos#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Batzios#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bortagaray#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalogerakis#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Angelos·Kola#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kyriakidis#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Liatsos#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Manousakis#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Munafo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Goranov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Provydakis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Provydakis#11

K.Provydakis#21
K.Provydakis#77
K.Provydakis#8

K.Provydakis#17
K.Provydakis#30

K.Provydakis#38

K.Provydakis#61

K.Provydakis#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chania Kissamikos0 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20052 - 1
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos4 - 1
Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 0
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos1 - 2
Panahaiki-2005
Panahaiki-20053 - 2
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos0 - 0
Panahaiki-2005
Chania Kissamikos2 - 1
Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 1
Chania Kissamikos
Panahaiki-20051 - 3
Chania KissamikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panahaiki-2005
Panionios G.S.S.3 - 1
Panahaiki-2005
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Panahaiki-20050 - 1
Kalamata F.C
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
AE Kifisias2 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 1
Ilioupoli
Panahaiki-20051 - 0
AE Kifisias
Asteras Tripolis B2 - 1
Panahaiki-2005
AEK Athens B0 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20052 - 0
AO EgaleoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chania Kissamikos
AEK Athens B0 - 3
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos3 - 0
AO Egaleo
Panargiakos2 - 2
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos2 - 0
Asteras Tripolis B
Chania Kissamikos1 - 1
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C2 - 1
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos0 - 3
AE Kifisias
Ilioupoli1 - 0
Chania Kissamikos
Chania Kissamikos0 - 0
Panahaiki-2005
Chania Kissamikos0 - 1
AEK Athens BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panahaiki-2005
#10#20#30#41#52#60#70
Chania Kissamikos
#10#20#30#44#54#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou