Greek Super League 219:00 ngày 20/01/2025

Asteras Tripolis B
0 - 0

AO Egaleo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras Tripolis BChỉ sốAO Egaleo
6Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
98Chỉ số 2375
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
58Chỉ số 2457
1Chỉ số 33
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Tripolis B
3254122718343040265537
Đội hình xuất phát
F.Dettler#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias Batzonis#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bouloulis#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Faraj#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mubaraq·Adeshina#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gromitsaris#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Grozdanic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ketu#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Okoh#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Archontakakis#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Theodosiadis#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Theodosiadis#70
G.Theodosiadis#73
G.Theodosiadis#66
G.Theodosiadis#99
G.Theodosiadis#74

G.Theodosiadis#97
G.Theodosiadis#90
G.Theodosiadis#95
G.Theodosiadis#98
AO Egaleo
633028221552737101820
Đội hình xuất phát

D.Oungialidis#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dritsas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.N'Nomo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tampas#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Evangelou#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tilemachos Karabas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spyros Kostopoulos#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsimopoulos#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Varkas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Voriazidis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zioulis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zioulis#93
A.Zioulis#4
A.Zioulis#77

A.Zioulis#75
A.Zioulis#31
A.Zioulis#21
A.Zioulis#8

A.Zioulis#17
A.Zioulis#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B0 - 3
AE Kifisias
Panargiakos1 - 2
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B1 - 1
Ilioupoli
Chania Kissamikos2 - 0
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B2 - 1
Panahaiki-2005
Panionios G.S.S.2 - 2
Asteras Tripolis B
Asteras Tripolis B2 - 0
AEK Athens B
Asteras Tripolis B1 - 3
Kalamata F.C
AO Egaleo1 - 0
Asteras Tripolis B
AE Kifisias3 - 3
Asteras Tripolis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AO Egaleo
AO Egaleo1 - 0
Panargiakos
Chania Kissamikos3 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 2
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C3 - 0
AO Egaleo
PAOK Saloniki7 - 1
AO Egaleo
AE Kifisias4 - 0
AO Egaleo
AO Egaleo2 - 0
Ilioupoli
Panahaiki-20052 - 0
AO Egaleo
AEK Athens B1 - 1
AO Egaleo
AO Egaleo1 - 0
Asteras Tripolis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Tripolis B
#10#20#31#41#53#60#70
AO Egaleo
#10#20#30#40#55#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou