Greek Super League 219:45 ngày 26/01/2025

Panahaiki-2005
1 - 1

Panargiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panahaiki-2005Chỉ sốPanargiakos
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 225
7Chỉ số 213
56Chỉ số 2430
2Chỉ số 33
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Panahaiki-2005
2597269421927211447
Đội hình xuất phát

D.Zamora#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Stojanović#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tsaknis#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eleftheriadis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.García#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Karagiannis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Madrigal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Masouras#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Panagou#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Papatolios#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Petratos#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Petratos#1

E.Petratos#18
E.Petratos#70

E.Petratos#17

E.Petratos#8
E.Petratos#23
E.Petratos#91
E.Petratos#5
Panargiakos
63728261392293520
Đội hình xuất phát

M.Diallo#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aristidis Kokkoris#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arber Cani#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marko Jovović#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karargyris#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panagiotis Karelis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Kone#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Panagiotou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miguel Fernando Pereira Rodrigues#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rey Rokaj#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sountoura#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Sountoura#15
O.Sountoura#11
O.Sountoura#77
O.Sountoura#99
O.Sountoura#7
O.Sountoura#10

O.Sountoura#33
O.Sountoura#31
O.Sountoura#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 0
Chania Kissamikos
Panionios G.S.S.3 - 1
Panahaiki-2005
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Panahaiki-20050 - 1
Kalamata F.C
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
AE Kifisias2 - 0
Panahaiki-2005
Panahaiki-20050 - 1
Ilioupoli
Panahaiki-20051 - 0
AE Kifisias
Asteras Tripolis B2 - 1
Panahaiki-2005
AEK Athens B0 - 0
Panahaiki-2005Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panargiakos
Panargiakos0 - 3
AEK Athens B
AO Egaleo1 - 0
Panargiakos
Panargiakos1 - 2
Asteras Tripolis B
Panargiakos2 - 2
Chania Kissamikos
Panionios G.S.S.4 - 0
Panargiakos
Panargiakos0 - 1
Kalamata F.C
AE Kifisias1 - 0
Panargiakos
Panargiakos0 - 1
Ilioupoli
Panargiakos0 - 1
Panahaiki-2005
AEK Athens B0 - 2
PanargiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panahaiki-2005
#11#20#30#42#58#60#70
Panargiakos
#11#21#30#43#51#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou