Scottish League Two02:45 ngày 11/03/2026

Annan Athletic FC
2 - 1

Elgin City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốElgin City
2Chỉ số 212
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2473
90Chỉ số 23102
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-5-11142616198334910
Đội hình xuất phát

C.Albinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Muir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Clark#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

W.Gibson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Tommy Goss#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tommy Goss#20
Tommy Goss#15

Tommy Goss#18

Tommy Goss#7

Tommy Goss#12
Elgin City
Sơ đồ 4-5-1151661927720102411
Đội hình xuất phát

T.Ritchie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K. Girvan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Neill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Murray#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Dylan Ross#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Machado#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Dingwall#7 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
A. Spalding#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Gallagher#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Walker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Sargent#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sargent#8

R.Sargent#4

R.Sargent#25
R.Sargent#21
R.Sargent#14
R.Sargent#26

R.Sargent#9
R.Sargent#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elgin City2 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 2
Elgin City
Annan Athletic FC1 - 2
Elgin City
Elgin City2 - 4
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 1
Elgin City
Elgin City1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 3
Elgin City
Elgin City5 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 0
Elgin City
Annan Athletic FC2 - 1
Elgin CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 3
Stirling Albion
Spartans4 - 0
Annan Athletic FC
Stirling Albion2 - 0
Annan Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 4
East Kilbride
Annan Athletic FC1 - 0
Dumbarton
Stranraer0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Clyde
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Rangers F.C.5 - 0
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elgin City
East Kilbride3 - 0
Elgin City
Stranraer1 - 2
Elgin City
Elgin City3 - 0
Edinburgh City
Elgin City1 - 0
Stirling Albion
Elgin City1 - 6
East Kilbride
Clyde1 - 1
Elgin City
Elgin City2 - 3
Partick Thistle FC
Elgin City3 - 3
Spartans
Dumbarton2 - 2
Elgin City
Camelon Juniors1 - 3
Elgin CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#12#21#30#41#53#60#70
Elgin City
#11#20#30#42#53#60#70