United Arab Emirates Division 1 Group A20:55 ngày 26/04/2025

Al-Hamriyah
3 - 2

Masfout
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốMasfout
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
81Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 226
50Chỉ số 2459
4Chỉ số 32
3Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Masfout1 - 1
Al-Hamriyah
Masfout0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 1
Masfout
Masfout1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 1
Masfout
Masfout0 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 0
Masfout
Al-Hamriyah2 - 1
Masfout
Masfout1 - 0
Al-Hamriyah
Masfout1 - 5
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Emirates Club1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 2
Dubai United
Al Dhafra FC0 - 0
Al-Hamriyah
Ahli Al-Fujirah0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 3
Gulf United FC
Al-Jazira Al-Hamra2 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 4
Dabba Al-Fujairah
Al-Hamriyah0 - 1
Al Thaid
Hatta2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 2
Majd FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Masfout
Masfout1 - 0
Al-Jazira Al-Hamra
Dabba Al-Fujairah2 - 0
Masfout
Masfout0 - 0
Al Thaid
Hatta1 - 0
Masfout
Masfout0 - 2
Majd FC
Forte Virtus0 - 1
Masfout
Masfout2 - 1
Al Arabi(UAE)
Emirates Club1 - 0
Masfout
Dubai United1 - 0
Masfout
Masfout1 - 2
Al Dhafra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#13#21#30#44#51#60#70
Masfout
#12#21#30#42#53#60#70
Fleetwood United