United Arab Emirates Division 1 Group A20:55 ngày 12/04/2025

Al Thaid
1 - 2

Al Arabi(UAE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ThaidChỉ sốAl Arabi(UAE)
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
7Chỉ số 21
0Chỉ số 81
100Chỉ số 2395
67Chỉ số 2533
19Chỉ số 221
128Chỉ số 2473
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Thaid1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 0
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 0
Al Thaid
Al Thaid3 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Masfout0 - 0
Al Thaid
Al Thaid3 - 2
Emirates Club
Dubai United5 - 3
Al Thaid
Al Thaid0 - 2
Al Dhafra FC
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-Fujirah
Gulf United FC3 - 2
Al Thaid
Al-Hamriyah0 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Al-Jazira Al-Hamra
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Al Thaid
Al Thaid0 - 3
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 2
Hatta
Majd FC3 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)7 - 0
Forte Virtus
Masfout2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Emirates Club
Dubai United0 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Dhafra FC0 - 0
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Gulf United FC
Al-Hamriyah1 - 1
Al Arabi(UAE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Thaid
#11#21#30#41#57#60#70
Al Arabi(UAE)
#12#22#30#43#51#60#70
Fleetwood United