United Arab Emirates Division 1 Group A21:10 ngày 04/05/2025

Al Arabi(UAE)
0 - 2

Al-Hamriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốAl-Hamriyah
41Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
5Chỉ số 219
3Chỉ số 31
67Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Hamriyah1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al-Hamriyah3 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
Al-Hamriyah
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 2
Al-Hamriyah
Al Arabi(UAE)2 - 4
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Dabba Al-Fujairah
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 2
Hatta
Majd FC3 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)7 - 0
Forte Virtus
Masfout2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Emirates Club
Dubai United0 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Dhafra FC0 - 0
Al Arabi(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Masfout
Emirates Club1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 2
Dubai United
Al Dhafra FC0 - 0
Al-Hamriyah
Ahli Al-Fujirah0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 3
Gulf United FC
Al-Jazira Al-Hamra2 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 4
Dabba Al-Fujairah
Al-Hamriyah0 - 1
Al Thaid
Hatta2 - 2
Al-HamriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#10#20#30#43#53#60#70
Al-Hamriyah
#12#20#30#41#54#60#70
Fleetwood United