United Arab Emirates Division 1 Group A20:00 ngày 19/10/2025

Al Arabi(UAE)
0 - 1

Al Thaid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốAl Thaid
3Chỉ số 25
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
78Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2430
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Thaid1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 0
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 0
Al Thaid
Al Thaid3 - 0
Al Arabi(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Dibba Al-Hisn2 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)4 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al Arabi(UAE)1 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Dhafra FC
Al Arabi(UAE)2 - 1
Ahli Al-Fujirah
Gulf United FC1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 2
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Al Arabi(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al Thaid3 - 3
Masfout
Gulf United FC2 - 0
Al Thaid
Dubai United1 - 0
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Dubai United
Al Thaid2 - 1
Gulf United FC
JS kabylie0 - 0
Al Thaid
Al Thaid3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Al Thaid
Al Thaid0 - 2
Dabba Al-Fujairah
Hatta2 - 1
Al ThaidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#10#20#30#42#53#60#70
Al Thaid
#11#20#30#43#55#60#70
Emirates Club
City Club
Majd FC