Lebanese Premier League19:15 ngày 24/01/2026

Al Safa SC
2 - 0

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Safa SCChỉ sốTadamon SC Sour
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
1Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
68Chỉ số 2440
89Chỉ số 2356
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Safa SC
Al Safa SC5 - 2
Tadamon SC Sour
Al Safa SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SC
Al Safa SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Al Safa SC4 - 1
Tadamon SC Sour
Al Safa SC1 - 3
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour4 - 1
Al Safa SC
Al Safa SC1 - 0
Tadamon SC Sour
Al Safa SC1 - 0
Tadamon SC SourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Safa SC
Jwayya1 - 1
Al Safa SC
Al Safa SC1 - 0
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC1 - 0
Al Safa SC
Al Safa SC0 - 1
Jwayya
Al Safa SC0 - 1
Al Ahed SC
Al Safa SC2 - 1
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union1 - 6
Al Safa SC
Al Safa SC4 - 1
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Al Safa SC2 - 0
Bourj SC
Regar-TadAZ Tursunzoda1 - 2
Al Safa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Al Ahed SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC2 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Nejmeh SC
Racing FC Union0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC0 - 3
Tadamon SC Sour
Jwayya0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour1 - 3
Al-Abbassieh FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Safa SC
#12#21#30#41#56#60#70
Tadamon SC Sour
#10#20#30#41#51#60#70