Lebanese Premier League20:00 ngày 02/07/2025

Al Safa SC
5 - 2

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Safa SCChỉ sốTadamon SC Sour
0Chỉ số 31
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
46Chỉ số 2440
66Chỉ số 2358
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Safa SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SC
Al Safa SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Al Safa SC4 - 1
Tadamon SC Sour
Al Safa SC1 - 3
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour4 - 1
Al Safa SC
Al Safa SC1 - 0
Tadamon SC Sour
Al Safa SC1 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SC
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Safa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Safa SC
Al Safa SC3 - 3
Al Nejmeh SC
Al Safa SC0 - 2
Al Ansar SC
Al Ahed SC1 - 2
Al Safa SC
Al Safa SC4 - 0
CS Sagesse
Al Safa SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Safa SC2 - 1
Al Nejmeh SC
Al Ansar SC1 - 0
Al Safa SC
Al Safa SC0 - 0
Al Ahed SC
CS Sagesse1 - 2
Al Safa SC
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
CS Sagesse3 - 1
Tadamon SC Sour
Al Nejmeh SC5 - 1
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Ahed SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Safa SC3 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Nejmeh SC
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Ansar SC
Tadamon SC Sour1 - 0
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Safa SC
#15#23#30#40#55#60#70
Tadamon SC Sour
#12#21#30#41#52#60#70
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union
Al-Abbassieh FC
Bourj SC
Shabab Al Ghazieh
Tajamo' Shabab Baalbek SC