United Arab Emirates Division 1 Group A20:05 ngày 19/01/2025

Al-Hamriyah
2 - 2

Majd FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốMajd FC
126Chỉ số 2380
0Chỉ số 31
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2431
9Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#12#21#30#40#512#60#70
Majd FC
#12#21#30#41#55#60#70
Dabba Al-Fujairah
Al Dhafra FC
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah
Dubai United
Hatta
Emirates Club
Al Thaid
Al-Jazira Al-Hamra
Gulf United FC
Masfout
Forte Virtus
Fleetwood United