Saudi Professional League01:00 ngày 14/08/2026

Al Diraiyah
0 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl Ahli SC
11Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2373
8Chỉ số 24
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
66Chỉ số 2431
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1222998715525171479
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G.Laborde#12

G.Laborde#88

G.Laborde#33

G.Laborde#78

G.Laborde#18

G.Laborde#75

G.Laborde#4

G.Laborde#11
G.Laborde#21
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11462832630781317
Đội hình xuất phát

A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#29

I.Toney#66

I.Toney#20

I.Toney#31

I.Toney#5

I.Toney#11

I.Toney#72

I.Toney#9

I.Toney#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Al Ettifaq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al Diraiyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Al Faisaly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Al Fateh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Al Ahli SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al Ittihad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Al Shabab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Al Nassr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Al Khaleej | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Neom SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Kholood1 - 3
Al Diraiyah
Al-Ain FC1 - 1
Al Diraiyah
Al-Rayyan Sports Club2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
FA 2000
Trelleborgs FF1 - 4
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al Ula FC
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 2
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club4 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Fulham1 - 1
Al Ahli SC
Portimonense SC2 - 0
Al Ahli SC
Vitoria Guimaraes3 - 1
Al Ahli SC
Rio Ave2 - 2
Al Ahli SC
Holstein Kiel4 - 1
Al Ahli SC
Al Khaleej1 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Al Kholood
Al Taawoun1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#10#20#30#42#58#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#44#54#60#70
Al Fayha
Al Faisaly
Al Hazem
Al Ittihad
Al Qadsiah
Al Shabab
Al Nassr
Al Riyadh
Al Hilal
Neom SC