United Arab Emirates Division 1 Group A20:25 ngày 28/09/2025

Al Arabi(UAE)
3 - 1

Al-Ittifaq Dubai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốAl-Ittifaq Dubai
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2439
5Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2390
2Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Dibba Al-Hisn2 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)4 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al Arabi(UAE)1 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Dhafra FC
Al Arabi(UAE)2 - 1
Ahli Al-Fujirah
Gulf United FC1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 2
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Ittifaq Dubai
Al-Ittifaq Dubai0 - 2
Masfout
Dubai United2 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Al-Ittifaq Dubai3 - 0
Madenat FC
Elite Falcons FC2 - 1
Al-Ittifaq DubaiAl-Hilal United FC1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Match #3724502 · Home #55338 · Away #59584 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Al-Ittifaq Dubai
Al-Ittifaq Dubai3 - 2
United FC
Laval United FC3 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Al-Ittifaq Dubai1 - 2LaLiga Academy HPC
Al Mooj0 - 5
Al-Ittifaq Dubai
Al-Ittifaq Dubai3 - 3
Regional Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#13#23#30#42#54#60#70
Al-Ittifaq Dubai
#11#21#30#43#54#60#70
Hatta
Emirates Club
Al Thaid
City Club
Majd FC