Russian Cup21:30 ngày 14/03/2023

Akron Togliatti
1 - 1

Lokomotiv Moscow
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Khimki | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Krylya Sovetov | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Zenit St. Petersburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ural Yekaterinburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Torpedo Moscow | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#21#30#42#56#60#77
Lokomotiv Moscow
#11#20#30#44#53#60#76
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki
Spartak Moscow
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh
Dynamo Moscow
FK Rostov
Akhmat Grozny
FC Orenburg
Ural Yekaterinburg
CSKA Moscow
Torpedo Moscow
FC Sochi