Uganda Premier League20:00 ngày 13/02/2025

Defense forces
0 - 0

Airtel Kitara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defense forcesChỉ sốAirtel Kitara FC
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2366
2Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2443
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Defense forces
1731412112242123518
Đội hình xuất phát
christopher kawagu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bashir kabuye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ronald kayondo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samson kigozi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gladioson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Muwanga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ochen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ssekamatte#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ssekitoreko#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.anyama#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.anyama#7
r.anyama#8
r.anyama#15
r.anyama#20
r.anyama#19
r.anyama#9
r.anyama#25
r.anyama#2
r.anyama#10
Airtel Kitara FC
4915161723105271913
Đội hình xuất phát

f.tumwesigye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ssenkaaba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Okwalinga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nyakoojo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kabon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amaku#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.kusiima#39
c.kusiima#6
c.kusiima#11
c.kusiima#7
c.kusiima#32
c.kusiima#21
c.kusiima#14
c.kusiima#8
c.kusiima#1
c.kusiima#25
c.kusiima#30

c.kusiima#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Airtel Kitara FC4 - 0
Defense forces
Defense forces0 - 3
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
Defense forces
Defense forces2 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 5
Defense forces
Airtel Kitara FC2 - 2
Defense forcesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defense forces
Defense forces0 - 2
Express FC
Defense forces0 - 1
Vipers SC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forces
Defense forces1 - 1
Mbale Heroes FC
BUL FC0 - 2
Defense forces
Defense forces2 - 2
Uganda Police FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Defense forces
Defense forces2 - 1
Mbarara City FC
SC Villa5 - 0
Defense forces
Defense forces0 - 0
URA KampalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
SC Villa
Wakiso Giants FC0 - 0
Airtel Kitara FC
Gor Mahia0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC7 - 0
Express FC
Maroons0 - 4
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC6 - 0
Mbale Heroes FC
Vipers SC0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Defense forces
Bright Stars FC1 - 0
Airtel Kitara FC
URA Kampala2 - 0
Airtel Kitara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defense forces
#10#20#30#42#56#60#70
Airtel Kitara FC
#10#20#30#41#54#60#70
NEC FC Bugolobi
Kampala City Council FC
Lugazi Municipal FC